WinHSK

耐性

HSK7-9n
0 · Lv.1
nàixìnɡ

sự nhẫn nại; sự kiên nhẫn; tính kiên nhẫn

漢越 nại tính

例句

Câu ví dụ
免费例句

做这份工作需要耐性。

Zuò zhè fèn gōngzuò xūyào nàixìng.

HSK5

Làm công việc này cần sự kiên nhẫn.

This job requires patience.

耐性是成功的重要条件。

Nàixìng shì chénggōng de zhòngyào tiáojiàn.

HSK5

Sự kiên nhẫn là điều kiện quan trọng để thành công.

Patience is an important condition for success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan