拼
耐烦
HSK4adj 0 · Lv.1
nàifán
bình tĩnh; kiên nhẫn; bền chí; không nóng vội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不急躁;不怕麻烦;不厌烦(多用于否定式)
等级
义项 ①adj≈HSK4
bình tĩnh; kiên nhẫn; bền chí; không nóng vội
不急躁;不怕麻烦;不厌烦(多用于否定式)
免费例句
他显得很不耐烦。
≈HSK5
他做事认真,又十分耐烦。
Tā zuòshì rènzhēn, yòu shífēn nàifán.
≈HSK6
Anh ấy làm việc cẩn thận và rất kiên nhẫn.
He is meticulous and very patient in his work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分