拼
耐用
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nàiyòng
bền
漢越 nại dụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禁得起长久使用;不容易用坏
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bền
禁得起长久使用;不容易用坏
免费例句
牛毛刷子非常耐用。
niú máo shuā zi fēi cháng nài yòng
≈HSK4
Bàn chải lông bò rất bền.
The cowhair brush is very durable.
这款白炽灯很耐用。
Zhè kuǎn báichì dēng hěn nàiyòng.
≈HSK4
Mẫu đèn sợi đốt này rất bền.
This type of incandescent lamp is very durable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分