WinHSK

耐磨

HSK7-9v
0 · Lv.1
nài

chịu mài mòn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经得起磨损。
义项 vHSK7-9

chịu mài mòn

经得起磨损。

免费例句

这个牛皮包包很耐磨。

Zhège niúpí bāobāo hěn nàimó.

HSK4

Chiếc túi da bò này rất bền.

This leather bag is very durable.

他买了一块耐磨的手表。

Tā mǎi le yī kuài nài mó de shǒu biǎo.

HSK5

Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ chống trầy xước.

He bought a durable watch.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50