拼
耕地
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
gēngdì
cày ruộng; cày bừa; cày cấy; cày xới
漢越 canh địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用犁把田地里的土翻松
- 种植物作物的土地
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
cày ruộng; cày bừa; cày cấy; cày xới
用犁把田地里的土翻松
免费例句
农民们开始耕地了。
Nóngmínmen kāishǐ gēngdì le.
≈HSK5
Những người nông dân bắt đầu cày xới.
The farmers started plowing the fields.
她每天都去耕地。
Tā měitiān dōu qù gēngdì.
≈HSK5
Cô ấy đi cày bừa mỗi ngày.
She goes to plow the fields every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đất canh tác; đất trồng trọt
种植物作物的土地
免费例句
这块耕地需要施肥。
Zhè kuài gēngdì xūyào shīféi.
≈HSK5
Mảnh đất canh tác này cần bón phân.
This farmland needs fertilizing.
他们正在翻耕耕地。
Tāmen zhèngzài fāngēng gēngdì.
≈HSK6
Họ đang cày xới đất canh tác.
They are plowing the farmland.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分