WinHSK

耕种

HSK7-9v
0 · Lv.1
ɡēnɡzhònɡ

cày ruộng và trồng trọt; công việc đồng áng

mu of land 耕种 田地 cultivate the field; work the land

漢越 canh chúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耕地和种植
义项 vHSK7-9

cày ruộng và trồng trọt; công việc đồng áng

耕地和种植

免费例句

我们一起耕种田地。

Wǒmen yīqǐ gēngzhòng tiándì.

HSK6

Chúng tôi cùng nhau cày ruộng.

We cultivate the land together.

父亲教我怎么耕种。

Fùqin jiāo wǒ zěnme gēngzhòng.

HSK6

Bố dạy tôi cách làm ruộng.

Father taught me how to cultivate the land.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan