WinHSK

耗损

HSK6v
0 · Lv.1
hàosǔn

hao tổn; tổn hao; hao mòn; sa sẩy

consume; waste; lose 减少粮食在运输中的 耗损 reduce the wastage of grain in transit 机器 耗损 wear and tear of machinery 耗损 精力 wear sb down

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan