拼
耗时
HSK7-9v 0 · Lv.1
hàoshí
mất thời gian; tốn thời gian
漢越 hao thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浪费时间
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mất thời gian; tốn thời gian
浪费时间
免费例句
我花了很多时间完成他交的工作。
Wǒ huā le hěnduō shíjiān wánchéng tā jiāo de gōngzuò.
≈HSK5
Tôi đã tốn nhiều thời gian để hoàn thành công việc anh ta giao.
I spent a lot of time completing the work he assigned.
项目耗时超过了预期。
Xiàngmù hàoshí chāoguò le yùqī.
≈HSK6
Dự án đã tiêu tốn thời gian vượt qua dự kiến.
The project took longer than expected.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分