WinHSK

耗竭

HSK7-9v
0 · Lv.1
hàojié

kiệt quệ; tiêu hao hết; dùng hết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

敌人的兵力已经耗竭。

Dírén de bīnglì yǐjīng hàojié.

HSK6

Binh lực của địch đã kiệt quệ.

The enemy's forces have been exhausted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan