WinHSK

耙地

HSK1v
0 · Lv.1

phá đất bằng cuốc

level the ground with a rake; rake the soil; harrow a field [ 相关词条 ] 耙地机 [名] raker

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan