WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
耳勺
HSK3
n
0 · Lv.1
ěr
sháo
lấy giáy tai
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
我的钥匙上正好有一根银质的掏耳勺,我决定用它置“闯入者”于死地。
≈HSK5
播放例句音频领取(0/1)
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
挖耳勺
wā ěr sháo
HSK6
cây ngoáy ráy tai; cái muỗng ngoáy tai; dụng cụ dùng để làm sạch tai
查词
复习
真题
工具
我的