拼
耳垂
HSK6n 0 · Lv.1
ěrchuí
dái tai; trái tai
ear lobe; lobe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (耳垂儿) 耳郭的一部分,在耳轮的下面也叫耳朵垂儿
等级
义项 ①n≈HSK6
dái tai; trái tai
(耳垂儿) 耳郭的一部分,在耳轮的下面也叫耳朵垂儿
免费例句
爸爸耳朵很大,耳垂也很厚,像寺庙里佛像的大耳朵。
Bàba ěrduo hěn dà, ěrchuí yě hěn hòu, xiàng sìmiào lǐ fóxiàng de dà ěrduo.
≈HSK6
Đôi tai của cha rất lớn và dái tai cũng dày, giống như tai của tượng Phật trong chùa.
Dad has big ears with thick earlobes, like the big ears of a Buddha statue in a temple.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分