WinHSK

耳屎

HSK7-9n
0 · Lv.1
ěrshǐ

ráy tai; cức ráy

earwax 挖 耳屎 pick one's ears

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

宝宝耳朵里有耳屎了。

Bǎobao ěrduo lǐ yǒu ěrshǐ le.

HSK6

Tai em bé đã có ráy tai rồi.

The baby has earwax in their ears.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan