WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
耳朵
HSK3
n
0 · Lv.1
ěrduo
tai
漢越 nhĩ đoá
字解构
Phân tích chữ
耳
ěr
HSK3
tai
朵
duǒ
HSK3
bông; đoá; đám (lượng từ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
咬耳朵
yǎo ěr duo
HSK5
ghé tai; thì thầm; kề tai nói nhỏ; kề tai thì thầm (nói nhỏ không để người khác nghe)
耙耳朵
pá ěr duo
HSK3
kẻ sợ vợ; người sợ vợ; người đàn ông sợ vợ (từ địa phương khu vực Tây Nam, Trung Quốc)
查词
复习
真题
工具
我的