拼
耳环
HSK6n 0 · Lv.1
ěrhuán
bông tai; khuyên tai; hoa tai
ear pendants
漢越 nhĩ hoàn
例句
Câu ví dụ免费例句
我买了一对漂亮的耳环。
Wǒ mǎi le yī duì piàoliang de ěrhuán.
≈HSK3
Tôi đã mua một đôi bông tai đẹp.
I bought a pair of beautiful earrings.
她戴了一对漂亮的耳环。
Tā dài le yī duì piàoliang de ěrhuán.
≈HSK4
Cô ấy đeo một đôi hoa tai rất đẹp.
She wore a pair of beautiful earrings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,…HSK5
女:我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,我找半天了都找不到。
男:会不会在床底啊?你把手电筒递给我。
我们店里的商品全都是手工制作的,每…HSK5
男:我们店里的商品全都是手工制作的,每一件都独一无二。
女:麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分