拼
耳膜
HSK7-9n 0 · Lv.1
ěrmó
màng nhĩ
tympanic membrane; eardrum
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生检查了我的耳膜。
Yīshēng jiǎnchá le wǒ de ěrmó.
≈HSK6
Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi.
The doctor examined my eardrum.
医生检查了我的耳膜。
yīshēng jiǎnchá le wǒ de ěrmó.
≈HSK6
Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi.
The doctor examined my eardrum.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分