拼
耳郭
HSK1n 0 · Lv.1
ěrguō
vành tai; tai ngoài
auricle; external/outer ear; pinna
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外耳的一部分,主要由软骨构成,有收集声波的作用也说耳廓
等级
义项 ①n≈HSK1
vành tai; tai ngoài
外耳的一部分,主要由软骨构成,有收集声波的作用也说耳廓
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分