WinHSK

耸立

HSK7-9v
0 · Lv.1
sǒnglì

cao chót vót; cao vút

漢越 tủng lập

例句

Câu ví dụ
免费例句

群山耸立。

Qún shān sǒnglì.

HSK6

Những ngọn núi cao chót vót.

The mountains tower into the sky.

群峰耸立在云海之上。

Qún fēng sǒnglì zài yúnhǎi zhī shàng.

HSK6

Những đỉnh núi sừng sững trên biển mây.

The peaks tower above the sea of clouds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan