拼
耸肩
HSK7-9v 0 · Lv.1
sǒngjiān
nhún vai (biểu thị sự khinh miệt, hoài nghi, kinh ngạc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她耸了耸肩,表示无奈。
Tā sǒng le sǒng jiān, biǎoshì wúnài.
≈HSK5
Cô ấy nhún vai, tỏ ra bất lực.
She shrugged her shoulders, indicating helplessness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分