拼
耻辱
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǐrǔ
nỗi nhục; sự nhục nhã; điều sỉ nhục
漢越 sỉ nhục
例句
Câu ví dụ免费例句
他一直活在耻辱中。
Tā yīzhí huó zài chǐrǔ zhōng.
≈HSK5
Anh ấy sống mãi trong sự nhục nhã.
He has been living in shame.
她希望能摆脱这份耻辱。
Tā xīwàng néng bǎituō zhè fèn chǐrǔ.
≈HSK5
Cô ấy hy vọng có thể thoát khỏi nỗi nhục này.
She hopes to get rid of this shame.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分