WinHSK

耽美

HSK6n
0 · Lv.1
dānměi

đam mỹ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢看耽美小说。

Tā xǐhuān kàn dānměi xiǎoshuō.

HSK6

Anh ấy thích đọc tiểu thuyết đam mỹ.

He likes reading danmei novels.

这部电影是耽美题材。

Zhè bù diànyǐng shì dānměi tícái.

HSK6

Bộ phim này thuộc thể loại đam mỹ.

This movie is a BL (Boys' Love) genre.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan