WinHSK

耿介

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gěngjiè

chính trực; ngay thẳng; cương trực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种耿直的性格很难得。

Zhè zhǒng gěngzhí de xìnggé hěn nándé.

HSK6

Tính cách ngay thẳng như vậy rất hiếm có.

This kind of upright character is rare.

他一生保持耿直的品格。

Tā yīshēng bǎochí gěngzhí de pǐngé.

HSK6

Cả đời ông ấy giữ vững phẩm chất ngay thẳng.

He maintained an upright character throughout his life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan