拼
聆讯
HSK7-9v 0 · Lv.1
língxùn
nghe điều tra
hearing 择定 聆讯 日期 fix a date for the hearing 公开 聆讯 public hearing 出席 聆讯 present at a hearing
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghe điều tra
hearing 择定 聆讯 日期 fix a date for the hearing 公开 聆讯 public hearing 出席 聆讯 present at a hearing