拼
聊且
HSK3adv 0 · Lv.1
liáoqiě
tạm thời; tạm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们暂且休息一会儿再说。
Wǒmen zànqiě xiūxi yīhuǐr zài shuō.
≈HSK5
Chúng ta tạm thời nghỉ một lát rồi nói tiếp.
Let's take a break for a while and talk later.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分