拼
聊着
HSK3n 0 · Lv.1
liáozhe
Trò chuyện; tám chuyện; nói chuyện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那天他们一直聊着一些工作方面的琐事。
Nà tiān tāmen yīzhí liáo zhe yīxiē gōngzuò fāngmiàn de suǒshì.
≈HSK5
Hôm đó họ cứ tán gẫu mấy chuyện vụn vặt trong công việc.
That day they kept chatting about some trivial work matters.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分