拼
聋聩
HSK1adj 0 · Lv.1
lóngkuì
điếc
ignorant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- deaf
- fig. stupid and ignorant
等级
义项 ①adj≈HSK1
điếc
deaf
义项 ②adj≈HSK1
(nghĩa bóng) ngu ngốc và thiếu hiểu biết
fig. stupid and ignorant
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分