拼
职场
HSK5n 0 · Lv.1
zhíchǎng
nơi công sở; nơi làm việc; môi trường công sở
workplace; office space 在 职场 打拼多年 have fought many years for a better job and a higher position 职场 礼仪 workplace etiquette 职场 霸凌 workplace bullying
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分