WinHSK

聒噪

HSK1v
0 · Lv.1
guōzào

làm ồn; om sòm; eo sèo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别再聒噪了,让我安静一会儿。

Bié zài guōzào le, ràng wǒ ānjìng yīhuìr.

HSK6

Đừng ồn nữa, để tôi yên tĩnh một chút.

Stop making noise; let me have some quiet.

我们在谈正事,你别来聒噪。

Wǒmen zài tán zhèngshì, nǐ bié lái guōzào.

HSK6

Chúng tôi đang bàn chuyện chính, cậu đừng làm ồn.

We're discussing serious matters; don't come and make noise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan