拼
聒耳
HSK1v 0 · Lv.1
guōěr
đinh tai nhức óc; điếc tai; rầy tai; inh tai
grate on one's ears 聒耳 的蝉鸣声 clamour of cicadas
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (声音) 嘈杂刺耳
- 声音尖锐或杂乱, 言语尖酸刻薄, 使人听着不舒服
等级
义项 ①v≈HSK1
đinh tai nhức óc; điếc tai; rầy tai; inh tai
(声音) 嘈杂刺耳
义项 ②v≈HSK1
ngầy tai; đinh tai
声音尖锐或杂乱, 言语尖酸刻薄, 使人听着不舒服
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分