拼
联谊
HSK4n 0 · Lv.1
liányì
quan hệ hữu nghị
maintain/promote friendly relations; keep up a friendship; strengthen the bonds of friendship [ 相关词条 ] 联谊会 [名] get-together; party
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们参加了社团联谊。
Wǒmen cānjiā le shètuán liányì.
≈HSK6
Chúng tôi đã tham gia buổi giao lưu của câu lạc bộ.
We attended a club social event.
社区的联谊活动热闹非凡。
Shèqū de liányì huódòng rènào fēifán.
≈HSK6
Hoạt động giao lưu của cộng đồng náo nhiệt khác thường.
The community's social event was extraordinarily lively.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分