WinHSK

聘任

HSK7-9v
0 · Lv.1
pìnrèn

mời đảm nhiệm chức vụ; mời nhận chức vụ

漢越 sính nhiệm

例句

Câu ví dụ
免费例句

通过考评决定干部的聘任。

Tōngguò kǎopíng juédìng gànbù de pìnrèn.

HSK6

Thông qua kiểm tra đánh giá để quyết định việc bổ nhiệm cán bộ.

The appointment of cadres is decided through assessment.

8. 他被联合国工业发展组织聘任为皮革学科专家组成员。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan