WinHSK

聘礼

HSK4n
0 · Lv.1
pìn

quà tặng; quà biếu

gifts for inviting service

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们决定给他一份聘礼。

Wǒmen juédìng gěi tā yī fèn pìnlǐ.

HSK6

Chúng tôi quyết định tặng anh ấy một phần quà tặng.

We decided to give him a betrothal gift.

她收到了丰厚的聘礼。

Tā shōudào le fēnghòu de pìnlǐ.

HSK6

Cô ấy đã nhận được sính lễ hào phóng.

She received a generous betrothal gift.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan