拼
聚拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
jùlǒng
tụ tập; gom lại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
沈从文深吸了一口气,慢慢平静了下来,原先准备好的东西也重新在脑子里聚拢,然后他开始讲课了。
≈HSK5
一群人聚拢起来看发生了什么事。
Yī qún rén jùlǒng qǐlái kàn fāshēng le shénme shì.
≈HSK6
Một nhóm người tụ tập lại để xem chuyện gì đã xảy ra.
A group of people gathered around to see what had happened.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分