WinHSK

聪慧

HSK5adj
0 · Lv.1
cōnɡhuì

thông minh; lanh lợi

bright; smart; clever; intelligent

漢越 thông tuệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聪明,有智慧
义项 adjHSK5

thông minh; lanh lợi

聪明,有智慧

免费例句

她非常聪慧,学习很快。

Tā fēicháng cōnghuì, xuéxí hěn kuài.

HSK6

Cô ấy rất thông minh, học rất nhanh.

She is very intelligent and learns quickly.

他妹妹聪慧又爱学习。

Tā mèimei cōnghuì yòu ài xuéxí.

HSK6

Em gái cậu ấy thông minh và ham học.

His younger sister is intelligent and loves to study.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50