拼
聪颖
HSK6adj 0 · Lv.1
cōngyǐng
thông minh; sáng suốt; sáng trí; minh mẫn
intelligent; smart; bright; clever 聪颖 过人 be exceptionally bright
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分