WinHSK

肃清

HSK5v
0 · Lv.1
sùqīnɡ

quét sạch; thanh trừng

clear/mop up; eliminate; get rid of 肃清 贪官污吏 get rid of corrupt officials 肃清 流毒 eliminate poisonous influences (of) 肃清 封建思想 eradicate feudal ideas 肃清 反革命分子 eliminate counterrevolutionaries

漢越 túc thanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彻底清除 (坏人、坏事、坏思想)
义项 vHSK5

quét sạch; thanh trừng

彻底清除 (坏人、坏事、坏思想)

免费例句

努力肃清隐患。

Nǔlì sùqīng yǐnhuàn.

HSK6

Cố gắng dọn sạch mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Strive to eliminate hidden dangers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan