拼
肆虐
HSK7-9v 0 · Lv.1
sìnüè
tàn phá; hoành hành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
战争肆虐了整个地区。
Zhànzhēng sìnüè le zhěnggè dìqū.
≈HSK6
Chiến tranh đã tàn phá toàn bộ khu vực này.
The war ravaged the entire region.
洪水肆虐了整个城市。
Hóngshuǐ sìnüè le zhěnggè chéngshì.
≈HSK6
Lũ lụt tàn phá toàn bộ thành phố.
The flood ravaged the entire city.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分