WinHSK

肇事

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhàoshì

gây chuyện; gây sự; kiếm chuyện; gây ra sự cố, tai nạn

stir up/cause trouble; create a disturbance; riot 寻衅 肇事 find an excuse and create trouble 聚众 肇事 gather a gang of thugs to create disturbance [ 相关词条 ] 肇事逃逸 [名] hit-and-run (accident) 肇事者 [名] troublemaker; mischief-maker; rioter; culprit; offender

漢越 triệu sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 闹事;引发事故;挑起事端
义项 vHSK7-9

gây chuyện; gây sự; kiếm chuyện; gây ra sự cố, tai nạn

闹事;引发事故;挑起事端

免费例句

司机因肇事被捕。

Sījī yīn zhàoshì bèi bǔ.

HSK6

Người lái xe bị bắt vì gây tai nạn.

The driver was arrested for causing an accident.

肇事逃逸是违法行为。

Zhàoshì táoyì shì wéifǎ xíngwéi.

HSK6

Gây tai nạn rồi bỏ trốn là hành vi vi phạm pháp luật.

Hit-and-run is an illegal act.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50