WinHSK

肇因

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàoyīn

nguyên nhân

cause; origin 肇因 不明 causation unknown

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起因。
义项 nHSK7-9

nguyên nhân

起因。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan