WinHSK

肉搏

HSK7-9v
0 · Lv.1
ròu

vật lộn; đánh tay không; đánh bằng kiếm; giáp lá cà; sáp lá cà; sát lá-cà; xáp lá cà

fight hand-to-hand [ 相关词条 ] 肉搏战 [名] hand-to-hand fight/combat/battle; bayonet fighting/charge

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

战士们用刺刀跟敌人肉搏。

Zhànshìmen yòng cìdāo gēn dírén ròubó.

HSK6

Các chiến sĩ dùng lưỡi lê đánh giáp lá cà với địch.

The soldiers fought hand-to-hand with the enemy using bayonets.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50