WinHSK

肉末

HSK3n
0 · Lv.1
ròu

thịt băm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 切碎的肉。
义项 nHSK3

thịt băm

切碎的肉。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan