WinHSK

肉松

HSK4n
0 · Lv.1
ròusōng

ruốc; chà bông

dried meat floss/flakes; minced meat dried by frying

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

中午我们吃肉松饭吧。

Zhōngwǔ wǒmen chī ròusōng fàn ba.

HSK5

Trưa nay chúng ta ăn cơm với ruốc nhé.

Let's have rice with pork floss for lunch.

我喜欢吃肉松。

Wǒ xǐhuān chī ròusōng.

HSK6

Tôi thích ăn ruốc thịt.

I like eating meat floss.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50