WinHSK

肉桂

HSK7-9n
0 · Lv.1
ròuguì

nhục quế; quế (vị thuốc đông y)

cassia bark [ 相关词条 ] 肉桂薄荷 [名] cinnamint

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50