拼
肉类
HSK5n 0 · Lv.1
ròulèi
thịt; các loại thịt
meats [ 相关词条 ] 肉类副产品 [名] meat by-product 肉类加工厂 [名] meat-processing factory; meat products factory 肉类加工业 [名] meat-packing (industry)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各种动物的肉
等级
义项 ①n≈HSK5
thịt; các loại thịt
各种动物的肉
免费例句
他不吃任何肉类,只吃素。
Tā bù chī rènhé ròulèi, zhǐ chī sù.
≈HSK4
Anh ấy không ăn bất kỳ loại thịt nào, chỉ ăn chay.
He doesn't eat any meat, only vegetarian food.
我们需要冷藏这些肉类。
Wǒmen xūyào lěngcáng zhèxiē ròulèi.
≈HSK4
Chúng ta cần phải trữ lạnh các loại thịt này.
We need to refrigerate these meats.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分