WinHSK

肉羹

HSK1n
0 · Lv.1
ròugēng

súp thịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种肉汤
  2. 肉羹是一种用肉类和其他配料煮成的汤或羹,通常口感鲜美。
义项 nHSK1

súp thịt

一种肉汤

义项 nHSK1

bouillon; thịt hầm; món canh thịt

肉羹是一种用肉类和其他配料煮成的汤或羹,通常口感鲜美。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan