拼
肉酱
HSK6n 0 · Lv.1
ròujiàng
(nghĩa bóng) băm nhỏ
meat pulp; ground/minced meat 剁成 肉酱 chop into meat pulp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) băm nhỏ
meat pulp; ground/minced meat 剁成 肉酱 chop into meat pulp