WinHSK

肉馅

HSK7-9n
0 · Lv.1
ròuxiàn

thịt xay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在厨房里剁肉馅。

Tā zài chúfáng lǐ duò ròuxiàn.

HSK4

Cô ấy đang băm thịt trong bếp.

She is chopping meat filling in the kitchen.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50