拼
肋脦
HSK1adj 0 · Lv.1
lèide
bẩn thỉu; lôi thôi; lôi thôi lếch thếch (quần áo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (衣服) 不整洁,不利落
等级
义项 ①adj≈HSK1
bẩn thỉu; lôi thôi; lôi thôi lếch thếch (quần áo)
(衣服) 不整洁,不利落
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分