拼
肌体
HSK5n 0 · Lv.1
jītǐ
thân thể; cơ thể (ví với cơ cấu tổ chức)
漢越 cơ thể
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指身体、也用来比喻组织机构
等级
义项 ①n≈HSK5
thân thể; cơ thể (ví với cơ cấu tổ chức)
指身体、也用来比喻组织机构
免费例句
最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用,这样可以补充肌体需要。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分