WinHSK

肌肉

HSK5n
0 · Lv.1
jīròu

bắp; bắp thịt; thịt bắp; cơ bắp

漢越 cơ nhục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人体和动物体的一种组织,由许多肌纤维集合组成,上面有神经纤维,在神经冲动的影响下收缩,引起器官的运动可分为横纹肌、平滑肌和心肌三种也叫筋肉
义项 nHSK5

bắp; bắp thịt; thịt bắp; cơ bắp

人体和动物体的一种组织,由许多肌纤维集合组成,上面有神经纤维,在神经冲动的影响下收缩,引起器官的运动可分为横纹肌、平滑肌和心肌三种也叫筋肉

免费例句

牛大腿的肌肉很好吃。

Niú dàtuǐ de jīròu hěn hǎochī.

HSK4

Thớ thịt bắp bò rất ngon.

The muscle meat of a cow's thigh is very tasty.

运动员的肌肉很结实。

Yùndòngyuán de jīròu hěn jiēshi.

HSK4

Cơ bắp của vận động viên rất săn chắc.

The athlete's muscles are very firm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。